Quảng cáo
Thống kê truy cập
Số người online :  11
Lượt truy cập : 935378

suachuadienlanhtainha.com Sản phẩm Điều hòa PANASONIC » Deluxe Loại sang trọng

CS-C9PKH

Hãng SX:     Panasonic
Made in:     Malaysia
Công suất:  9.000 BTU
Tính năng:  1 chiều lạnh - Lọc khí eion

Số lượt xem:   7465 lượt xem
Giá tham khảo:   8.800.000 VND

Thông tin chung

Indoor Model Number Indoor Model Number

CS-C9MKH

Outdoor Model Number Outdoor Model Number

CU-C9MKH

Btu/h Btu / h

9,210 9.210

 kW

2.70 2,70

EER [Btu/hW] EER [Btu / hW]

11.0 11,0

Moisture Removal Hút ẩm

L/h L / h

1.6 1,6

Pt/h Pt / h

3.4 3,4

Air Circulation (Indoor/Hi) Lưu không khí (Indoor / Hi)

m3/min

9.8 9,8

ft3/min

346

Product Dimensions Kích thước sản phẩm

Dimension HXWXD mm Kích thước C*R*S  mm

(Trong nhà )

290 X 870 X 204 290 X 870 X 204

(Outdoor) (Ngoài trời)

510 X 650 X 230 510 X 650 X 230

Product Weight Trọng lượng

Net Weight kg    kg

(Trong nhà )

9

(Outdoor) (Ngoài trời)

25

Technical Features Tính năng kỹ thuật

Liquid Side mm (inch) ống môi chất lỏng  mm (inch)

6.35 (1/4) 6,35 (1 / 4)

Gas Side mm (inch) ống môi chất ga      mm (inch)

9.52 (3/8) 9,52 (3 / 8)

Long Piping Độ dài tối đa ống ga

10m

Rated Voltage Điện áp

240V

Running Current Dòng điện  

3.7A

Power Input Công suất tiêu thụ

835W

Sản phẩm khác cùng loại
CS-A18PKH (CU-A18PKH)~2.0HP

CS-A18PKH (CU-A18PKH)~2.0HP

Hãng SX: Panasonic
Made in: Malaysia
Công suất: 18.000 BTU

Giá tham khảo : 19.700.000 VND

CS-C12NKH

CS-C12NKH

Hãng SX: Panasonic
Made in: Malaysia
Công suất: 12.000 BTU

Giá tham khảo : 9.700.000 VND

CU/CS-A9 PKH - 8

CU/CS-A9 PKH - 8

Hãng SX:     Panasonic
Made in:     Malaysia

Giá tham khảo : 10.700.000 VND

CU/CS-A12 PKH - 8

CU/CS-A12 PKH - 8

Hãng SX:     Panasonic
Made in:     Malaysia

Giá tham khảo : 12.800.000 VND

CS-C18NKH (CU-C18NKH) ~ 2.0HP

CS-C18NKH (CU-C18NKH) ~ 2.0HP

Hãng SX: Panasonic
Made in: Malaysia
Công suất: 18.000 BTU

Giá tham khảo : 14.500.000 VND

Đối tác của chúng tôi
Sản phẩm nổi bật
9.100.000 VND
8.800.000 VND
9.700.000 VND
12.100.000 VND
14.000.000 VND
12.800.000 VND
7.300.000 VND
5.200.000 VND
10.700.000 VND
41.240.000 VND
33.000.000 VND
13.500.000 VND
27.000.000 VND
33.000.000 VND
8.600.000 VND
24.900.000 VND
12.800.000 VND
374.500.000 VND